sub rosa

sub rosa

The committee held their discussion sub rosa in the quiet library.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách bí mật, kín đáo: "sub rosa" diễn tả một hành động được thực hiện trong bí mật, không công khai, thường để tránh sự chú ý hoặc chỉ trích từ công chúng. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin, nghĩa đen "dưới hoa hồng", ám chỉ truyền thống treo một bông hồng trên trần nhà để báo hiệu rằng mọi cuộc trò chuyện dưới đó đều riêng tư.

dụ sử dụng
  • (They held a meeting sub rosa to avoid general criticism.)
  • (Information about the merger was exchanged sub rosa among the executives.)
  • (The sub rosa negotiation helped both sides reach an agreement without causing public uproar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something sub rosa": làm điều đó một cách bí mật.

    • Các nhà ngoại giao đã tiến hành các cuộc đàm phán sub rosa để tránh rỉ thông tin. (Diplomats conducted negotiations sub rosa to avoid information leaks.)
  • "sub rosa agreement": thỏa thuận bí mật.

    • Thỏa thuận sub rosa giữa hai công ty đã bị phát hiện gây ra một vụ bê bối. (The sub rosa agreement between the two companies was discovered and caused a scandal.)
Biến thể từ gần giống
  • Sub rosa (tính từ): dùng như tính từ trước danh từ, mang nghĩa "bí mật".

    • Một cuộc họp sub rosa đã được sắp xếp tại một địa điểm không công khai. (A sub rosa meeting was arranged at an undisclosed location.)
  • Rosa (danh từ): hoa hồng (trong tiếng Latin), gốc của cụm từ này.

Từ đồng nghĩa
  • Bí mật (secretly): một cách kín đáo, không công khai.
  • Kín đáo (covertly): mang tính che giấu, không để lộ ra ngoài.
  • Riêng tư (privately): trong phạm vi cá nhân, không công khai.
Thành ngữ liên quan
  • Under the rose: một cách dịch sát nghĩa của "sub rosa" trong tiếng Anh, mang cùng ý nghĩa bí mật.

    • Mọi chuyện được nói dưới bông hồng (under the rose) đều phải được giữ kín. (Everything said under the rose must be kept secret.)
  • In camera: trong phòng kín, chỉ các phiên tòa hoặc cuộc họp kín.

    • Phiên tòa được xét xử in camera để bảo vệ nhân chứng. (The trial was held in camera to protect the witness.)